0401825255 - Công Ty TNHH MTV TMDV Lê Hội
Công Ty TNHH MTV TMDV Lê Hội là doanh nghiệp có mã số thuế 0401825255. Trụ sở đăng ký tại 99 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Hội. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động cùng với 14 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Thanh Khê - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/04/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 244 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân 9 Đích - đã hoạt động được 21 năm 3 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV TMDV Lê Hội trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH MTV TMDV Lê Hội | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0401825255 |
| Địa chỉ | 99 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê Đông, Quận Thanh Khê, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 99 Nguyễn Đức Trung, Phường Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Hội |
| Điện thoại | 0905 736 098 |
| Ngày hoạt động | 10/04/2017 |
| Quản lý bởi | Quận Thanh Khê - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn (không bao gồm in tráng bao bì bằng kim loại và in trên các sản phẩm dệt, may, đan) |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ bán dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh (riêng xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi bán tại chân công trình) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng, kinh doanh vận chuyển khách du lịch bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quán bar, vũ trường) |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện |