0401856408 - Công Ty TNHH Thủy Minh Phong
Công Ty TNHH Thủy Minh Phong (tên quốc tế: THUY MINH PHONG LIMITED LIABILITY COMPANY; tên viết tắt: TMP LLC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401856408. Trụ sở đăng ký tại 261 Tiểu La, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Hoàng Huy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoàn thiện công trình xây dựng cùng với 20 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Hải Châu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 06/10/2017 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 166 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoàn thiện công trình xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại & Dịch Vụ Đông Tài - đã hoạt động được 19 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thủy Minh Phong ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thủy Minh Phong | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THUY MINH PHONG LIMITED LIABILITY COMPANY |
| Tên viết tắt | TMP LLC |
| Mã số thuế | 0401856408 |
| Địa chỉ | 261 Tiểu La, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 261 Tiểu La, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Hoàng Huy |
| Điện thoại | 0917 028 888 |
| Ngày hoạt động | 06/10/2017 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Hải Châu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cột anten, sản phẩm cơ khí ngành viễn thông (không hoạt động tại trụ sở); |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở); |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở); |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng trạm BTS; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô; |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Dịch vụ thi công, lắp đặt thiết bị cho các trạm thu phát sóng của các công trình viễn thông; |
| 7310 | Quảng cáo (không dập, cắt, gò, hàn, sơn bảng hiệu quảng cáo tại trụ sở); |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê cơ sở hạ tầng viễn thông, trạm BTS; |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Sửa chữa thiết bị thông tin liên lạc, bảo dưỡng cột anten thu phát sóng di dộng (không dập, cắt, gò, hàn, sơn tại trụ sở); |