0401877768 - Công Ty TNHH MTV Cement Composite
Công Ty TNHH MTV Cement Composite (tên quốc tế: CEMENT COMPOSITE LIMITED COMPANY) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401877768. Trụ sở đăng ký tại 306 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đoàn Thị Hồng Liên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 24/01/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 444 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Mai Anh - đã hoạt động được 28 năm 6 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Cement Composite ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Cement Composite | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CEMENT COMPOSITE LIMITED COMPANY |
| Mã số thuế | 0401877768 |
| Địa chỉ | 306 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 306 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Đoàn Thị Hồng Liên
Ngoài ra Đoàn Thị Hồng Liên còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0913 322 250 |
| Ngày hoạt động | 24/01/2018 |
| Quản lý bởi | Quận Cẩm Lệ - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn hợp chất tái chế phục vụ xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Thi công các công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình hạ tầng kỹ thuật |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ dược phẩm); |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn hợp chất tái chế phục vụ xây dựng |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh ( Riêng gạch, cát, sạn, xi măng bán tại chân công trình) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý , giao nhận vận chuyển; logistic; Dịch vụ hổ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: trong nước ( Trừ cho thuê lại lao động) |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa |