0401882359 - Công Ty TNHH MTV Nha Khoa Smile Galaxy
Công Ty TNHH MTV Nha Khoa Smile Galaxy (tên quốc tế: SMILE GALAXY DENTISTRY LIMITED COMPANY; tên viết tắt: SMILE GALAXY CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401882359. Trụ sở đăng ký tại 251A Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phan Thành Tích. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 12 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/03/2018 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 8 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 56 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Việt Khương - đã hoạt động được 19 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH MTV Nha Khoa Smile Galaxy ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Nha Khoa Smile Galaxy | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SMILE GALAXY DENTISTRY LIMITED COMPANY |
| Tên viết tắt | SMILE GALAXY CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0401882359 |
| Địa chỉ |
251A Hoàng Văn Thái, Phường Hòa Khánh, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phan Thành Tích |
| Điện thoại | 0974 927 557 |
| Ngày hoạt động | 05/03/2018 |
| Quản lý bởi | Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám nha khoa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất quần áo thời trang và các loại phụ kiện ngành dệt may (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất răng hàm giả |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nơ cài, kẹp tóc, hoa giả, dây ruy băng, phụ kiện trang trí chai rượu...(Không sản xuất tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý kí gởi hàng hóa ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ các mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Riêng gạch, cát, đá , sỏi, xi măng bán tại chân công trình) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải khách theo hợp đồng; kinh doanh vận tải khách bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải bằng xe ô tô |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Hoạt động của các phòng khám nha khoa |