0401914868 - Công Ty TNHH MTV River Delta
Công Ty TNHH MTV River Delta (tên quốc tế: RIVER DELTA COMPANY LIMITED; tên viết tắt: RIVER DELTA) là doanh nghiệp có mã số thuế 0401914868. Trụ sở đăng ký tại 240 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Ngọc Thảo. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Đội Thuế quận Hải Châu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 01/08/2018 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 220 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Thảo Bình - đã hoạt động được 23 năm.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV River Delta ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV River Delta | |
|---|---|
| Tên quốc tế | RIVER DELTA COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | RIVER DELTA |
| Mã số thuế | 0401914868 |
| Địa chỉ | 240 Phan Đăng Lưu, Phường Hoà Cường Bắc, Quận Hải Châu, Thành Phố Đà Nẵng, Việt Nam 240 Phan Đăng Lưu, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Ngọc Thảo |
| Ngày hoạt động | 01/08/2018 |
| Quản lý bởi | Đội Thuế quận Hải Châu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
(Không bán hàng thủy, hải sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0127 | Trồng cây chè (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm Chi tiết: Chăn nuôi gà (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0149 | Chăn nuôi khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không hoạt động tại trụ sở) (Trừ nông sản nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Không bán hàng thủy, hải sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bán hàng thủy, hải sản, gia súc, gia cầm tươi sống và sơ chế tại trụ sở) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ lưu trữ hàng hóa |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ kinh doanh quán bar, vũ trường) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |