0402105242 - Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Vietacons
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Vietacons là doanh nghiệp có mã số thuế 0402105242. Trụ sở đăng ký tại 73 Bàu Năng 1, Phường Hòa Khánh, Tp Đà Nẵng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Việt Hải. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/06/2021 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 4 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 241 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác tại Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Điện Trường Giang - đã hoạt động được 26 năm 3 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Vietacons, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Vietacons | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0402105242 |
| Địa chỉ |
73 Bàu Năng 1, Phường Hòa Khánh, Tp Đà Nẵng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Việt Hải |
| Điện thoại | 0236 397 799 |
| Ngày hoạt động | 25/06/2021 |
| Quản lý bởi | Thanh Khê - Thuế cơ sở 1 thành phố Đà Nẵng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống pin mặt trời. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công nội ngoại thất công trình, thi công cảnh quan sân vườn, thi công chống thấm công trình xây dựng. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hoá mỹ phẩm - bán buôn đồ dùng trong gia đình. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện dân dụng. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni và bột trét tường, vật tư ngành sơn, nước; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn cát, đất, đá, sắt, gạch xây, ngói, xi măng, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hàng hoá nhà nước cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị nhà bếp, phụ kiện inox, máy nước nóng, hàng trang trí nội thất. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế cảnh quan sân vườn; Tư vấn thiết kế kiến trúc công trình dân dụng - công nghiệp; Tư vấn thiết kế nội - ngoại thất; Tư vấn giám sát thi công công trình; Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình; Tư vấn thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |