0600196442 - Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoàng Mai
Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoàng Mai (tên quốc tế: HOANG MAI GROUP JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HOANG MAI GROUP) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600196442. Trụ sở đăng ký tại Đường 10, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Xuân Mai. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/01/2001 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 25 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 150 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Cói Năng Động - đã hoạt động được 33 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoàng Mai ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoàng Mai | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOANG MAI GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HOANG MAI GROUP |
| Mã số thuế | 0600196442 |
| Địa chỉ |
Đường 10, Xã Vạn Thắng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Xuân Mai |
| Ngày hoạt động | 11/01/2001 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm xuất nhập khẩu từ mây tre, nứa, gỗ ghép sơn dầu, sơn mài; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ và lâm sản (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nguyên nhiên vật liệu hàng thêu ren; |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm xuất nhập khẩu từ mây tre, nứa, gỗ ghép sơn dầu, sơn mài; |
| 1811 | In ấn . |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết : Sản xuất vật liệu xây dựng ; |
| 2432 | Đúc kim loại màu Chi tiết: Cơ khí đúc; |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất tôn mỹ nghệ, biển phản quang; |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi Chi tiết: Đóng tàu, thuyền, cấu kiện nổi, xuồng thể thao và giải trí; |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ các loại rác thải gây ảnh hưởng tới môi trường và các loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại (Chỉ được hoạt động khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (Chỉ được hoạt động khi có giấy phép của cơ quan có thẩm quyền) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng các công trình giao thông, đường bộ, cầu, cống, công trình hầm, hầm chui; |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Xây lắp công trình điện đến 35KV |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng các công trình công ích, công trình thủy lợi. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng; |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công các công trình xây lắp điện; Xây lắp các công trình điện đến 35KV; Lắp đặt hệ thống điện. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Mua bán nguyên nhiên vật liệu hàng thêu ren; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán dây, cáp điện, thiết bị dây dẫn điện, các loại vật tư thiết bị điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng: gạch, đá, cát, sỏi, xi măng, sắt, thép và thiết bị lắp đặt trong xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán tôn mỹ nghệ, biển phản quang; |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán các sản phẩm xuất nhập khẩu từ mây tre, nứa, gỗ ghép sơn dầu, sơn mài; Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi. |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức các sự kiện. |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục và đào tạo nghề nghiệp |