0600343055 - Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Việt Hùng
Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Việt Hùng (tên quốc tế: VIET HUNG CONSULTANT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: VIET HUNG CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600343055. Trụ sở đăng ký tại Xóm 9, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Phú Kim. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà các loại cùng với 18 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Xuân Trường - Đội Thuế liên huyện Xuân Thủy. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/11/2005 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 69 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà các loại tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xây Dựng Thi Sơn - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Việt Hùng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Tư Vấn Xây Dựng Việt Hùng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VIET HUNG CONSULTANT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | VIET HUNG CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0600343055 |
| Địa chỉ | Xóm 9, Xã Xuân Trung, Huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm 9, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Trần Phú Kim
Ngoài ra Trần Phú Kim còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0350 363 546 |
| Ngày hoạt động | 24/11/2005 |
| Quản lý bởi | Huyện Xuân Trường - Đội Thuế liên huyện Xuân Thủy |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1811 | In ấn |
| 1910 | Sản xuất than cốc Chi tiết: Sản xuất và chế biến than các loại. |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa phương tiện vận tải. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông. |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình điện, công trình văn hóa. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ dùng gia đình. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành xây dựng, ngành may. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than các loại. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn tôn tấm, thép tấm, thép hình, thép xây dựng, bán buôn quặng các loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng (cát, đá, xi măng, nhựa đường, gạch đất, gạch hoa,...), hàng trang trí nội ngoại thất; Bán buôn gỗ cây gỗ chế biến. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn bao bì giấy, ni-lông, cao su các loại; Bán buôn phế liệu; Bán buôn nhựa, nhựa hạt nguyên chất và nhựa tái chế (Trừ những loại ảnh hưởng môi trường). |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường sông và đường biển. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị ngành xây dựng. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng nhân công, thợ kỹ thuật cho công trình. |