0600421137 - Công Ty Cổ Phần Thiên Minh
Công Ty Cổ Phần Thiên Minh (tên quốc tế: THIEN MINH JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: THIEN MINH.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0600421137. Trụ sở đăng ký tại Đường 57 Phố Cháy, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Công Thuần. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/03/2008 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 143 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Vận Tải Hồng Hà - đã hoạt động được 27 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Thiên Minh ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Thiên Minh | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THIEN MINH JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | THIEN MINH.,JSC |
| Mã số thuế | 0600421137 |
| Địa chỉ |
Đường 57 Phố Cháy, Xã Ý Yên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Công Thuần |
| Điện thoại | 0228 382 303 |
| Ngày hoạt động | 06/03/2008 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 7 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất trong nông nghiệp); Mua bán các loại hạt, giống cây trồng, giống con nuôi; Mua bán nguyên phụ liệu ngành may; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây cảnh; |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm Chi tiết: Sản xuất các loại hạt, giống cây trồng hàng năm; |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Chi tiết: Sản xuất các loại hạt, giống cây trồng lâu năm; |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Chi tiết: Sản xuất giống con nuôi; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất, chế biến thức ăn gia súc; |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc. |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt kết cấu thép và các mặt hàng cơ khí; |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy photo copy, máy văn phòng; |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp ráp máy phát điện, máy văn phòng, thiết bị dạy học, thiết bị thí nghiệm, thiết bị môi trường, thiết bị đo đạc, thiết bị quan trắc, thiết bị y tế; |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng các công trình thủy lợi; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô; |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán lâm, nông sản (trừ các loại Nhà nước cấm); Mua bán thức ăn gia súc; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán rau sạch; |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán gỗ lâm sản, đồ gỗ mỹ nghệ, bàn ghế, tủ hồ sơ; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán, lắp ráp thiết bị tin học, máy vi tính, phần mềm máy tính; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán, lắp ráp điện tử, điện lạnh; |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy phát điện, máy văn phòng, thiết bị dạy học, thiết bị thí nghiệm, thiết bị môi trường, thiết bị đo đạc, thiết bị quan trắc, thiết bị y tế; Mua bán hàng kim khí điện máy; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán vật tư ngành đúc, Inox, sắt, thép các loại; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán vật tư nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật và các hóa chất trong nông nghiệp); Mua bán các loại hạt, giống cây trồng, giống con nuôi; Mua bán nguyên phụ liệu ngành may; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Dịch vụ thương mại; |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Kinh doanh siêu thị; |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Mua bán lương thực; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ xếp dỡ hàng hóa; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê đất, kho bãi, nhà xưởng, văn phòng; |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Đào tạo tin học, viễn thông; |