0601077624 - Công Ty TNHH Phát Triển Nông Thôn Ngọc Trường
Công Ty TNHH Phát Triển Nông Thôn Ngọc Trường (tên quốc tế: NGOC TRUONG RURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NGOC TRUONG CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601077624. Trụ sở đăng ký tại Xóm 11A, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đức Thịnh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nuôi trồng thuỷ sản nội địa cùng với 11 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Xuân Trường - Thuế cơ sở 8 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/11/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 8 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nuôi trồng thuỷ sản nội địa tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tư Nhân Đại Sơn - đã hoạt động được 21 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Phát Triển Nông Thôn Ngọc Trường trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Phát Triển Nông Thôn Ngọc Trường | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NGOC TRUONG RURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NGOC TRUONG CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601077624 |
| Địa chỉ |
Xóm 11A, Xã Xuân Hưng, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Đức Thịnh |
| Điện thoại | 0934 568 897 |
| Ngày hoạt động | 17/11/2015 |
| Quản lý bởi | Xuân Trường - Thuế cơ sở 8 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động vui chơi giải trí |