0601113223 - Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thương Mại Thép Phú Hương
Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thương Mại Thép Phú Hương (tên quốc tế: PHU HUONG STEEL TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: PHU HUONG STT.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601113223. Trụ sở đăng ký tại Xóm 4, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Tiến Giáp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn kim loại và quặng kim loại cùng với 15 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/05/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 238 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Doanh Nghiệp Tn Thương Mại Kim Thành - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thương Mại Thép Phú Hương ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Vận Tải Thương Mại Thép Phú Hương | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PHU HUONG STEEL TRANSPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | PHU HUONG STT.,JSC |
| Mã số thuế | 0601113223 |
| Địa chỉ | Xóm 4, Xã Mỹ Hưng, Huyện Mỹ Lộc, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Xóm 4, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Tiến Giáp |
| Điện thoại | 0914 797 079 |
| Ngày hoạt động | 16/05/2016 |
| Quản lý bởi | Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm; |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng; |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Tháo rỡ nhà xưởng; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán ô tô; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc và thiết bị thi công công trình; Mua bán đồ điện dân dụng, công nghiệp; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hàng kim khí, điện máy; Mua bán nhựa, giấy phế liệu; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |