0601116489 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Tổng Hợp Minh Quang
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Tổng Hợp Minh Quang (tên quốc tế: MINH QUANG COMMERCE SERVICES AND SYNTHESIS COMPANY LIMITED; tên viết tắt: MINH QUANG C.S.S CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601116489. Trụ sở đăng ký tại Thôn Ninh Xá Hạ, Xã Vũ Dương, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ninh Xuân Chính. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất đồ gỗ xây dựng cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện ý Yên - Đội Thuế liên huyện ý Yên - Vụ Bản. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 21/07/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 25 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất đồ gỗ xây dựng tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Trung Dũng - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Tổng Hợp Minh Quang, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Tổng Hợp Minh Quang | |
|---|---|
| Tên quốc tế | MINH QUANG COMMERCE SERVICES AND SYNTHESIS COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH QUANG C.S.S CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601116489 |
| Địa chỉ | Thôn Ninh Xá Hạ, Xã Yên Ninh, Huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Thôn Ninh Xá Hạ, Xã Vũ Dương, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ninh Xuân Chính |
| Điện thoại | 0978 888 383 |
| Ngày hoạt động | 21/07/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện ý Yên - Đội Thuế liên huyện ý Yên - Vụ Bản |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan bằng kim loại và vật liệu quý |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Phục chế, tôn tạo di tích lịch sử, tượng đài và các công trình văn hoá nghệ thuật |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, điện tử, điện lạnh, điện công nghiệp, dân dụng và chiếu sáng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt khung nhà thép, kết cấu thép và bê tông đúc sẵn phục vụ xây dựng; Lắp đặt máy móc, thiết bị hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống thang máy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét sông, ngòi, luồng lạch, bến bãi và cửa biển; Phòng chống mối công trình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan bằng kim loại và vật liệu quý |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy, thiết bị và phụ tùng thay thế ngành công nghiệp, nông nghiệp và khai thác khoáng sản |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán phân bón, giống cây trồng, vật tư nông nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y; Mua bán phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Cho thuê kho bãi |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |