0601129495 - Công Ty TNHH Thương Mại Hòa Vượng
Công Ty TNHH Thương Mại Hòa Vượng (tên quốc tế: HOA VUONG COMMERCIAL COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HOA VUONG COMMERCIAL CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0601129495. Trụ sở đăng ký tại Số 11/31/212 Trần Huy Liệu, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Trọng Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 28/12/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 613 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thi Sơn - đã hoạt động được 30 năm 4 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Hòa Vượng trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thương Mại Hòa Vượng | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOA VUONG COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HOA VUONG COMMERCIAL CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0601129495 |
| Địa chỉ | Số 11/31/212 Trần Huy Liệu, Phường Trường Thi, Thành Phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam Số 11/31/212 Trần Huy Liệu, Phường Trường Thi, Ninh Bình, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Trọng Bình |
| Điện thoại | 0913 900 202 |
| Ngày hoạt động | 28/12/2016 |
| Quản lý bởi | Tp Nam Định - Đội Thuế thành phố Nam Định |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Dịch vụ cắt tỉa, chặt hạ, dịch chuyển cây trồng; Tư vấn, chuyển giao công nghệ trồng và chăm sóc cây xanh. |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Thi công trang trí cảnh quan công viên, sân vườn cho các công trình giao thông, khu đô thị, khu sinh thái, công trình văn hóa, nghệ thuật. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng cho các công trình xây dựng; San lấp mặt bằng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cửa cuốn, cửa tự động |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công, trang trí và lắp đặt nội ngoại thất công trình, cây cảnh, cây bóng mát, non bộ, đài phun nước; Thiết kế thi công, nâng cấp, tu sửa vườn cảnh, núi non bộ. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cây xanh, cây cảnh, hoa, thóc, gạo, nông sản các loại |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và dồ dùng nội thất tương tự |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, máy xúc, máy cẩu, máy lu; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện(máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạnh điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng(trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá, than cố, than cám và than bùn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, đồng nhuôm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, cửa cuốn, cửa sắt, cửa inox |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán vật tư, phân bón, thuốc trừ sâu bệnh, các loại đất màu phục vụ cây trồng. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Lập dự toán thi công cho các công trình kiến trúc cảnh quan khu công viên, đường giao thông, khu đô thị, khu du lịch sinh thái. |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Thuê và cho thuê ô tô du lịch, xe vận tải. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác Chi tiết: Dịch vụ làm sạch vệ sinh công nghiệp, vệ sinh môi trường và các dịch vụ về cây. |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan Chi tiết: Duy tu, duy trì chăm sóc cây xanh, cây cảnh, thảm cỏ, thảm hoa, cây môi trường đô thị, cây lâm nghiệp. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức triển lãm, hội chợ và trưng bày sản phẩm. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề trồng hoa, cây cảnh, sinh vật cảnh. |