0700262402 - Công Ty TNHH Xây Dựng Thăng Long
Công Ty TNHH Xây Dựng Thăng Long (tên quốc tế: THANG LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CÔNG TY XÂY DỰNG THĂNG LONG) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700262402. Trụ sở đăng ký tại Số 10, Tổ 3, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Hải Quyết. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Phủ Lý - Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 17/06/2007 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 18 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 265 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Sông Châu - đã hoạt động được 28 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Xây Dựng Thăng Long trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Thăng Long | |
|---|---|
| Tên quốc tế | THANG LONG CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CÔNG TY XÂY DỰNG THĂNG LONG |
| Mã số thuế | 0700262402 |
| Địa chỉ |
Số 10, Tổ 3, Phường Hà Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Hải Quyết
Ngoài ra Nguyễn Hải Quyết còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 17/06/2007 |
| Quản lý bởi | Phủ Lý - Thuế cơ sở 10 tỉnh Ninh Bình |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao: bê tông thương phẩm, cọc dự ứng lực và cấu kiện bê tông. |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất, lắp đặt đồ gỗ xây dựng, nội thất (giường, tủ, bàn, ghế...). |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Chi tiết: Chuẩn bị mặt bằng cho các công trình xây dựng, khoan phá bê tông, phá dỡ công trình xây dựng, di chuyển nhà cửa, san lấp mặt bằng. |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Dịch vụ khoan, phá đá nổ mìn. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công, thiết kế phòng chống mối, mọt, diệt các loại côn trùng và bảo quản gỗ cho các công trình. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. - Mua bán đồ điện gia dụng đèn và bộ đèn điện. - Mua bán, lắp đặt dụng cụ y tế. - Mua bán sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm. |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Mua bán, lắp đặt, máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm. |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Mua bán, lắp đặt thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán, cung cấp, lắp đặt máy móc, thiết bị y tế. - Mua bán, lắp đặt máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các bộ phận khác dùng trong mạch điện). |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng gạch, ngói, xi măng, đá, cát, sỏi. - Mua bán gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. - Mua bán kính xây dựng, sơn, vécni, vật tư thiết bị ngành nước. - Mua bán tre nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. - Mua bán đồ ngũ kim. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim Chi tiết: Việc chiếu phim điện ảnh và phim video trong các rạp, hoặc ngoài trời hoặc các phương tiện chiếu phim khác; - Hoạt động chiếu phim. - Mua và bán quyền phát hành phim điện ảnh hoặc phim khác; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. - Giám sát thi công xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. - Khảo sát xây dựng công trình: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. - Quản lý dự án: Dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, cấp thoát nước. - Thiết kế phòng chống mối, mọt, diệt các loại côn trùng và bảo quản gỗ cho các công trình. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |