0700906008 - Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Tiến Đạt
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Tiến Đạt (tên quốc tế: TIEN DAT AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED; tên viết tắt: TIEN DAT AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0700906008. Trụ sở đăng ký tại Thôn Lỗ Hà, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Văn Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 14 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh tại Ninh Bình. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đầu Tư Và Dịch Vụ Lan Chi - Hà Nam - đã hoạt động được 10 năm 8 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Tiến Đạt trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Nông Sản Tiến Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIEN DAT AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | TIEN DAT AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0700906008 |
| Địa chỉ |
Thôn Lỗ Hà, Phường Duy Tiên, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Văn Nam |
| Điện thoại | 0345 793 999 |
| Ngành nghề chính |
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng nông sản |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản hàng nông sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến thực phẩm nông sản (trừ chế biến, sản xuất thực phẩm tươi sống) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản. |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn và xuất, nhập khẩu nông sản |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ rau, củ, quả, gạo, ngũ cốc, nông sản khác. |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng nông sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ lương thực, nông sản lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ bán lẻ hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật). |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |