0800338165-001 - Trung Tâm Thiết Bị Công Nghiệp Hùng Huệ – Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Huệ
Trung Tâm Thiết Bị Công Nghiệp Hùng Huệ – Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Huệ là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0800338165-001. Trụ sở đăng ký tại C13-Lilama, Khu 15, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Huệ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 16 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 10/03/2016 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 399 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Phát Triển Hpi - đã hoạt động được 33 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Trung Tâm Thiết Bị Công Nghiệp Hùng Huệ – Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Huệ ở bảng dưới đây.
| Trung Tâm Thiết Bị Công Nghiệp Hùng Huệ - Chi Nhánh Công Ty TNHH Một Thành Viên Hùng Huệ | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0800338165-001 |
| Địa chỉ | C13-Lilama, Khu 15, Phường Bình Hàn, Thành Phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam C13-Lilama, Khu 15, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Huệ |
| Điện thoại | 0320 651 795 |
| Ngày hoạt động | 10/03/2016 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Thành phố Hải Dương |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: đại lý mua bán ô tô |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: đại lý mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: bán buôn, bán lẻ xe máy; đại lý mua bán xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: đại lý mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, mua bán sơn, đá mài, đá cắt; Vật tư làm sạch kim loại. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: bán buôn đồ dùng gia đình, đồ dùng cá nhân; bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện và phụ tùng xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện ; bán buôn đồ chơi trẻ em |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: kinh doanh mua bán vàng trang sức, mỹ nghệ, bạc; bán lẻ xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện và phụ tùng xe đạp, xe đạp điện, xe máy điện, ô tô điện ; bán lẻ đồ chơi trẻ em |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: vận tải hành khách bằng ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: chuyển giao công nghệ ngành chế biến thực phẩm, ngành điện tử, ngành tin học, ngành cơ khí |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị phụ tùng máy công nghiệp, nông nghiệp và ngành chế biến thực phẩm, dược phẩm . |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |