0801090774 - Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Huyền Bảo
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Huyền Bảo (tên viết tắt: CTCPHB CO ., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801090774. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 23, Phố Hoàng Diệu, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Thanh Huyền. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Chuẩn bị mặt bằng cùng với 22 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Hải Dương - Đội Thuế thành phố Hải Dương. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 03/06/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 28 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Chuẩn bị mặt bằng tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Long An - đã hoạt động được 26 năm 1 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Huyền Bảo ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Huyền Bảo | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTCPHB CO ., JSC |
| Mã số thuế | 0801090774 |
| Địa chỉ | Số Nhà 23, Phố Hoàng Diệu, Phường Cẩm Thượng, Thành Phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Số Nhà 23, Phố Hoàng Diệu, Phường Thành Đông, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Thanh Huyền |
| Điện thoại | 0905 935 555 |
| Ngày hoạt động | 03/06/2014 |
| Quản lý bởi | Tp. Hải Dương - Đội Thuế thành phố Hải Dương |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây xanh |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất gạch tuynel |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ gia dụng gia đình, văn phòng phẩm (không bao gồm bán buôn dược phẩm) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than và các sản phẩm từ than, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ trông giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |