0801135697 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Tùng Sơn
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Tùng Sơn là doanh nghiệp có mã số thuế 0801135697. Trụ sở đăng ký tại Khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị Xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thanh Tùng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Cho thuê xe có động cơ cùng với 33 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Kinh Môn - Đội Thuế liên huyện Kim Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/03/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Cho thuê xe có động cơ tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Thương Mại Hp - đã hoạt động được 18 năm.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Tùng Sơn trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Vận Tải Tùng Sơn | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801135697 |
| Địa chỉ |
Khu Bích Nhôi 2, Phường Minh Tân, Thị Xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thanh Tùng |
| Điện thoại | 0363 358 885 |
| Ngày hoạt động | 16/03/2015 |
| Quản lý bởi | Thị xã Kinh Môn - Đội Thuế liên huyện Kim Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác, chế biến than |
| 0710 | Khai thác quặng sắt Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác, chế biến quặng kim loại không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: Khai thác, chế biến đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, chế biến phụ gia cho sản xuất xi măng |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Phân loại, tái chế, chế biến phế liệu |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng cơ sở, xây dựng các lò công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt cửa nhựa lõi thép, khung nhôm cửa kính |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị trong ngành công nghệ thực phẩm |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than, khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), xăng, dầu và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ gia cho sản xuất xi măng; bán buôn hàng vật tư kim khí |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dạy nghề nữ công gia chánh, cơ khí, tin học, xây dựng |