0801149805 - Công Ty TNHH Thương Mại Và DV Minh Tâm Hd
Công Ty TNHH Thương Mại Và DV Minh Tâm Hd là doanh nghiệp có mã số thuế 0801149805. Trụ sở đăng ký tại Khu 3 Bích Nhôi, Thị Trấn Minh Tân, Thị Xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Ngô Hoài Điệp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Kinh Môn - Đội Thuế liên huyện Kim Môn. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 09/12/2015 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 399 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Và Phát Triển Hpi - đã hoạt động được 33 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thương Mại Và DV Minh Tâm Hd trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thương Mại Và DV Minh Tâm Hd | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801149805 |
| Địa chỉ |
Khu 3 Bích Nhôi, Thị Trấn Minh Tân, Thị Xã Kinh Môn, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Ngô Hoài Điệp |
| Điện thoại | 0915 980 656 |
| Ngày hoạt động | 09/12/2015 |
| Quản lý bởi | Thị xã Kinh Môn - Đội Thuế liên huyện Kim Môn |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng Chi tiết: Khai thác, chế biến than |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Chi tiết: sản xuất, gia công hàng may sẵn |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất kết cấu khung thép, khung nhà thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thủy sản; bán buôn rau quả; bán buôn cà phê |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (bóng điện, quạt, ổ cắm, phích cắm); Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than, củi |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư kim khí; bán buôn ống nhựa PVC, cút, chữ T; bán buôn các loại hóa chất công nghiệp dân dụng; bán buôn phụ liệu may mặc, giầy dép; bán buôn băng dính; bán buôn lò xi măng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn hàng bảo hộ lao động |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |