0801168050 - Công Ty Cổ Phần Dệt May Vogue Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Dệt May Vogue Việt Nam (tên quốc tế: VOGUE VIET NAM TEXTILE JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: VOGUE VIET NAM TEXTILE JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801168050. Trụ sở đăng ký tại Đội 5, Thôn Cậy, Xã Bình Giang, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Kiều Anh Thới. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Kẻ Sặt - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/01/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 5 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Dệt May Vogue Việt Nam trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Dệt May Vogue Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | VOGUE VIET NAM TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | VOGUE VIET NAM TEXTILE JSC |
| Mã số thuế | 0801168050 |
| Địa chỉ |
Đội 5, Thôn Cậy, Xã Bình Giang, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Kiều Anh Thới
Ngoài ra Kiều Anh Thới còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0983 393 888 |
| Ngày hoạt động | 04/01/2016 |
| Quản lý bởi | Kẻ Sặt - Thuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1322 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) |
| 1323 | Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý hàng dệt, may sẵn, hàng da lông thú, giầy dép, các sản phẩm da và giả da; Gỗ xây dựng và nguyên vật liệu xây dựng; Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình, hàng gia dụng và đồ ngũ kim; máy móc, thiết bị, kể cả máy văn phòng, máy vi tính, thiết bị công nghiệp; Lương thực, thực phẩm, đồ uống, sản phẩm thuốc lá, thuốc lào; Nhiên liệu, quặng, kim loại và hoá chất công nghiệp, phân bón; Nông lâm sản nguyên dạng, động vật sống, nguyên liệu dệt thô và bán thành phẩm; - Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng; - Các hoạt động môi giới mua, bán các loại hàng hoá; hàng dệt, may sẵn, hàng da lông thú, giầy dép, các sản phẩm da và giả da; Gỗ xây dựng và nguyên vật liệu xây dựng; Giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, đồ dùng gia đình, hàng gia dụng và đồ ngũ kim; Máy móc, thiết bị kể cả máy văn phòng, máy vi tính, thiết bị công nghiệp; Lương thực, thực phẩm, đồ uống, sản phẩm thuốc lá thuốc lào; Nhiên liệu, quặng, kim loại và hoá chất công nghiệp, phân bón; Nông lâm sản nguyên dạng, động vật sống, nguyên liệu dệt thô và bán thành phẩm. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể thao |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vecni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hoá chất khác sử dụng trong nông nghiệp; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giầy dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ gửi hàng, giao nhận hàng hoá, thu, phát chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hoá nhằm mục đích bảo vệ hàng hoá trên đường vận chuyển, dỡ hàng hoá, lấy mẫu, cân hàng hoá |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động phiên dịch; - Hoạt động tư vấn công nghệ (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |