0801175971 - Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và TM Tiến Phát 696
Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và TM Tiến Phát 696 là doanh nghiệp có mã số thuế 0801175971. Trụ sở đăng ký tại Ngã Tư, Phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Vẽ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Tứ Kỳ - Đội Thuế liên huyện Tứ Lộc - Ninh Giang. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 02/02/2016 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 546 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Việt Đức - đã hoạt động được 32 năm.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và TM Tiến Phát 696 ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Một Thành Viên Dịch Vụ Và TM Tiến Phát 696 | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801175971 |
| Địa chỉ | Ngã Tư, Phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Ngã Tư, Phố Quý Cao, Xã Nguyên Giáp, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Vẽ |
| Điện thoại | 0934 239 359 |
| Ngày hoạt động | 02/02/2016 |
| Quản lý bởi | Huyện Tứ Kỳ - Đội Thuế liên huyện Tứ Lộc - Ninh Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất, chế biến các sản phẩm từ gỗ |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất kết cấu khung thép, khung nhà thép |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng công trình |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hút bùn, nạo vét kênh mương, hầm cầu bể phốt, khoan nhồi, đóng cọc; xây dựng công trình bưu chính viễn thông |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý, mua bán các loại bột bả ma tít, sơn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (bóng điện, quạt, ổ cắm, phích cắm); Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, máy xây dựng, máy nâng hạ, máy nén khí; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn vật tư phục vụ ngành mỏ |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm, đồng chì, tôn tấm, tôn mạ mầu |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng vật tư kim khí; các sản phẩm từ xi măng, thạch cao và đất sét, bê tông đúc sẵn; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị máy xây dựng |