0801178524 - Công Ty TNHH Ô Tô Bình An Hải Dương
Công Ty TNHH Ô Tô Bình An Hải Dương là doanh nghiệp có mã số thuế 0801178524. Trụ sở đăng ký tại Khu I, Phường Hải Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Tuấn Hiển. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác cùng với 37 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 30/03/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 47 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Đại Hoàng Việt - đã hoạt động được 22 năm 7 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ô Tô Bình An Hải Dương qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Ô Tô Bình An Hải Dương | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0801178524 |
| Địa chỉ |
Khu I, Phường Hải Dương, Tp Hải Phòng, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Bùi Tuấn Hiển
Ngoài ra Bùi Tuấn Hiển còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Ngày hoạt động | 30/03/2016 |
| Quản lý bởi | Hải Phòng - Thuế Thành phố Hải Phòng |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2910 | Sản xuất xe có động cơ Chi tiết: Lắp ráp ô tô (Thực hiện theo quy định tại Nghị định 116/2017/NĐ-CP; Nghị định 17/2020/NĐ/CP sửa đổi nghị định 116/2017/NĐ-CP) |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc (Thực hiện theo quy định tại Nghị định 116/2017/NĐ-CP; Nghị định 17/2020/NĐ/CP sửa đổi nghị định 116/2017/NĐ-CP) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật Chi tiết: Sản xuất xe đạp điện |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất động cơ, cầu, thùng hơi, thùng xe cát đăng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở (Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020; Điều 74, điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở (Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020; Điều 74, điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng cơ sở hạ tầng công trình công nghiệp (Thực hiện theo quy định tại Luật xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xây dựng năm 2020; Điều 74, điều 95 Nghị định số 15/2021/NĐ-CP) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt biển quảng cáo |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất công trình |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô, xe máy, xe đạp điện |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và các thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngoái đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vecni; Bán buôn gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa |
| 5320 | Chuyển phát (Không bao gồm chuyển tiền) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng, thiết bị sửa chữa |
| 7911 | Đại lý du lịch |