0801386482 - Công Ty TNHH Qualcomm Vietnam
Công Ty TNHH Qualcomm Vietnam (tên viết tắt: QUALCOMM VIETNAM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0801386482. Trụ sở đăng ký tại Thôn Bùi Hạ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Gia Lộc - Đội Thuế liên huyện Tứ Lộc - Ninh Giang. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/11/2022 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 101 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Thành phố Hải Phòng. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Việt Trung - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Qualcomm Vietnam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Qualcomm Vietnam | |
|---|---|
| Tên viết tắt | QUALCOMM VIETNAM CO., LTD |
| Mã số thuế | 0801386482 |
| Địa chỉ | Thôn Bùi Hạ, Xã Lê Lợi, Huyện Gia Lộc, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam Thôn Bùi Hạ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Thắng |
| Điện thoại | 0987 754 445 |
| Ngày hoạt động | 06/11/2022 |
| Quản lý bởi | Huyện Gia Lộc - Đội Thuế liên huyện Tứ Lộc - Ninh Giang |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Trừ loại Nhà nước cấm |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi không bao gồm dịch vụ thú y |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Trừ loại Nhà nước cấm |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ loại Nhà nước cấm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng thực phẩm , hàng nông sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |