0900107098-011 - Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên
Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 0900107098-011. Trụ sở đăng ký tại Số 2 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đào Thị Hoàng Yến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 01/01/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 5 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 118 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Kingphar Việt Nam - đã hoạt động được 16 năm 6 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên qua bảng bên dưới.
| Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Hưng Yên Tại Thành Phố Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900107098-011 |
| Địa chỉ | Số 2 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Lê Lợi, Thành Phố Hưng Yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Số 2 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Phố Hiến, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đào Thị Hoàng Yến |
| Điện thoại | 0321 386 229 |
| Ngày hoạt động | 01/01/2005 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường sữa, bánh kẹo, chè và các sản phẩm sữa |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa ti vi, tủ lạnh, điều hòa |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, cám, trấu, ngô, đỗ, lạc; Chi tiết: Bán buôn hàng nông, lâm sản đã qua chế biến và chưa qua chế biến; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn đường sữa, bánh kẹo, chè và các sản phẩm sữa |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: có cồn, đồ uống không cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu hỏa, dầu mỡ nhờn, gas |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ quần áo, giầy dép, đồ chơi, đồ dùng, đồ thể thao |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận chuyển xăng dầu, xi măng, sắt thép, gạch gói bằng đường thủy |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: Dịch vụ bốc vác, xếp hàng hóa phương tiện vận tải hoặc dỡ hàng hóa, hành lý từ phương tiện vận tải; cảng sông |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |