0900588049 - Công Ty Cổ Phần Cúc Phương Hưng Yên
| Công Ty Cổ Phần Cúc Phương Hưng Yên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG YEN CUC PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CUC PHUONG HY ., JSC |
| Mã số thuế | 0900588049 |
| Địa chỉ | Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thúy Bình |
| Điện thoại | 0168 215 258 |
| Ngày hoạt động | 15/06/2010 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa, giấy; Bán buôn chuyên doanh (nhựa tổng hợp, chất dẻo dạng nguyên sinh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ nội thất, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học, khách sạn, bệnh viện (trừ các loại gỗ nhà nước cấm) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất, mua bán vật tư ngành nước bằng kim khí, PE, PP, PVC |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng điện tử, điện lạnh, tin học, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị đo lường, âm thanh truyền hình |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; Sản xuất, thiết bị giáo dục, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật; Sản xuất, lắp ráp, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa thang máy chở người, thang máy chở hàng; Sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất, chế biến hàng nông, lâm, thủy sản |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt, hoàn thiện hệ thống thiết bị phát thanh truyền hình và trường quay; hệ thống thiết bị bếp công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường; Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác; Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được; Sắp đặt, lợp ngói, treo hoặc lắp đặt trong các tòa nhà hoặc các công trình khác bằng như: Lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; Thảm và tấm phủ sơn lót sàn, bao gồm bằng cao su và nhựa; Đá lát sàn, đá hoa cương, granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn; Giấy dán tường; Lắp đặt gương kính; Làm sạch các tòa nhà mới sau xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán hàng gốm, sứ, thủy tinh; Buôn bán hóa mỹ phẩm; Buôn bán trang thiết bị nội, ngoại thất, văn phòng, hàng văn phòng phẩm, văn hóa phẩm được phép lưu hành; Mua bán đồ gỗ nội thất, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học, khách sạn, bệnh viện; Bán buôn thảm, chăn, đệm, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán buôn máy móc, thiết bị ngành nước, ngành xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: ; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn thiết bị vệ sinh; Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị, máy xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa, giấy; Bán buôn chuyên doanh (nhựa tổng hợp, chất dẻo dạng nguyên sinh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, tuyến cố định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, khu vui chơi giải trí, du lịch sinh thái (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Tạm nhập tái xuất |