0900588049 - Công Ty Cổ Phần Cúc Phương Hưng Yên
Công Ty Cổ Phần Cúc Phương Hưng Yên (tên quốc tế: HUNG YEN CUC PHUONG JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CUC PHUONG HY ., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900588049. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Thúy Bình. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/06/2010 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 16 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 164 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Long Giang - đã hoạt động được 30 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Cúc Phương Hưng Yên ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Cúc Phương Hưng Yên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG YEN CUC PHUONG JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CUC PHUONG HY ., JSC |
| Mã số thuế | 0900588049 |
| Địa chỉ | Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Đa Ngưu, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thúy Bình |
| Điện thoại | 0168 215 258 |
| Ngày hoạt động | 15/06/2010 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Văn Giang - Khoái Châu |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa, giấy; Bán buôn chuyên doanh (nhựa tổng hợp, chất dẻo dạng nguyên sinh) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất đồ gỗ nội thất, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học, khách sạn, bệnh viện (trừ các loại gỗ nhà nước cấm) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; Sản xuất, mua bán vật tư ngành nước bằng kim khí, PE, PP, PVC |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng Chi tiết: Sản xuất, mua bán hàng điện tử, điện lạnh, tin học, thiết bị viễn thông, thiết bị văn phòng, thiết bị đo lường, âm thanh truyền hình |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ; Sản xuất, thiết bị giáo dục, thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị khoa học kỹ thuật; Sản xuất, lắp ráp, lắp đặt, bảo trì, sửa chữa thang máy chở người, thang máy chở hàng; Sản xuất vật liệu xây dựng; Sản xuất, chế biến hàng nông, lâm, thủy sản |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt, hoàn thiện hệ thống thiết bị phát thanh truyền hình và trường quay; hệ thống thiết bị bếp công nghiệp |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...). |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cầu thang tự động; Các loại cửa tự động; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Lát sàn gỗ, lát thảm, vải sơn lót sàn nhà hoặc che phủ bằng giấy tường; Lắp đặt hệ thống cửa bao gồm cửa ra vào, cửa sổ, cửa bếp, cầu thang, các loại cửa tương tự làm bằng gỗ hoặc làm bằng vật liệu khác; Các hoạt động hoàn thiện bên trong công trình như: Làm trần, ốp gỗ tường, hoặc vách ngăn di chuyển được; Sắp đặt, lợp ngói, treo hoặc lắp đặt trong các tòa nhà hoặc các công trình khác bằng như: Lót ván sàn và các loại phủ sàn bằng gỗ khác; Thảm và tấm phủ sơn lót sàn, bao gồm bằng cao su và nhựa; Đá lát sàn, đá hoa cương, granit hoặc các tấm phủ tường hoặc sàn; Giấy dán tường; Lắp đặt gương kính; Làm sạch các tòa nhà mới sau xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Buôn bán hàng gốm, sứ, thủy tinh; Buôn bán hóa mỹ phẩm; Buôn bán trang thiết bị nội, ngoại thất, văn phòng, hàng văn phòng phẩm, văn hóa phẩm được phép lưu hành; Mua bán đồ gỗ nội thất, ngoại thất văn phòng, gia đình, trường học, khách sạn, bệnh viện; Bán buôn thảm, chăn, đệm, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; bán buôn máy móc, thiết bị ngành nước, ngành xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: ; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn thiết bị vệ sinh; Mua bán vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị, máy xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa, giấy; Bán buôn chuyên doanh (nhựa tổng hợp, chất dẻo dạng nguyên sinh) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, tuyến cố định |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà nghỉ, khu vui chơi giải trí, du lịch sinh thái (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Tạm nhập tái xuất |