0900639889 - Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuyết Bảo
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuyết Bảo là doanh nghiệp có mã số thuế 0900639889. Trụ sở đăng ký tại Thôn Phan Bôi, Xã Dị Sử, Thị Xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Tuyết. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Thu gom rác thải độc hại cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thị xã Mỹ Hào - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/01/2011 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 5 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Thu gom rác thải độc hại tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Vận Tải Lpt Huy Phát - đã hoạt động được 16 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuyết Bảo ở bảng dưới đây.
| Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Tuyết Bảo | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900639889 |
| Địa chỉ |
Thôn Phan Bôi, Xã Dị Sử, Thị Xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Tuyết
Ngoài ra Nguyễn Thị Tuyết còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0321 394 429 |
| Ngày hoạt động | 04/01/2011 |
| Quản lý bởi | Thị xã Mỹ Hào - Đội Thuế liên huyện Mỹ Hào - Văn Lâm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom, xử lý rác thải rắn, lỏng nguy hại, rác thải công nghiệp, rác thải y tế |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Cung cấp, sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị về môi trường |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom, xử lý rác thải rắn, lỏng nguy hại, rác thải công nghiệp, rác thải y tế |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phi kim loại (không bao gồm tái chế chì và ắc quy) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận chuyển rác thải các loại |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |