0900698605 - Công Ty Cổ Phần Nhôm Thành Việt Hưng Yên
Công Ty Cổ Phần Nhôm Thành Việt Hưng Yên là doanh nghiệp có mã số thuế 0900698605. Trụ sở đăng ký tại Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Mạnh Tráng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 32 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Văn Giang - Đội Thuế liên huyện Văn Giang - Khoái Châu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 19/07/2011 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 45 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hoàng Hà - đã hoạt động được 24 năm 11 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Nhôm Thành Việt Hưng Yên, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty Cổ Phần Nhôm Thành Việt Hưng Yên | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900698605 |
| Địa chỉ | Thôn Bến, Xã Phụng Công, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Bến, Xã Phụng Công, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Mạnh Tráng |
| Điện thoại | 0321 368 690 |
| Ngày hoạt động | 19/07/2011 |
| Quản lý bởi | Huyện Văn Giang - Đội Thuế liên huyện Văn Giang - Khoái Châu |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại cửa cuốn tự động, cửa gỗ, cửa sắt, cửa nhựa, cửa kính, cửa thủy lực, cửa cổng tự động; Sản xuất các loại máy móc, thiết bị vật tư ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản (không bao gồm hoá chất bảng 1 công ước quốc tế) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất tấm nhựa ốp tường, ốp trang trí Alumicomposite; Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao Chi tiết: Sản xuất tấm bê tông đúc sẵn, ống cọc bê tông đúc sẵn, vật liệu xây dựng |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nhôm thanh, nhôm định hình các loại |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp Chi tiết: Sản xuất các loại cầu thang máy, các thiết bị nâng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại cửa cuốn tự động, cửa gỗ, cửa sắt, cửa nhựa, cửa kính, cửa thủy lực, cửa cổng tự động; Sản xuất các loại máy móc, thiết bị vật tư ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp, giao thông, thủy lợi |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp dựng kết cấu thép, các sản phẩm cơ khí |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Sản xuất, cung cấp điện; Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hóa mỹ phẩm (trừ hóa mỹ phẩm nhà nước cấm) và các mặt hàng thời trang |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị trong lĩnh vực truyền thông, thiết bị văn phòng |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than mỏ, đất mỏ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách theo hợp đồng, theo tuyến cố định |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn xây dựng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn và chuyển giao công nghệ |
| 7920 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Tổ chức du lịch, du lịch lữ hành nội địa |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức hội thảo, hội nghị, tổ chức sự kiện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8510 | Giáo dục mầm non |
| 8520 | Giáo dục tiểu học |