0900886302 - Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Cấp Nước Sạch Hưng Yên
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Cấp Nước Sạch Hưng Yên (tên quốc tế: HUNG YEN FRESH WATER SUPPLY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: HY WATER.,JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900886302. Trụ sở đăng ký tại Thôn Nội Doanh, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Văn Tường. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Khai thác, xử lý và cung cấp nước cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Hưng Yên - VP Chi cục Thuế khu vực IV. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 04/09/2014 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 17 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Khai thác, xử lý và cung cấp nước tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Minh Hoàng - đã hoạt động được 24 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Cấp Nước Sạch Hưng Yên ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Cấp Nước Sạch Hưng Yên | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HUNG YEN FRESH WATER SUPPLY INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | HY WATER.,JSC |
| Mã số thuế | 0900886302 |
| Địa chỉ | Thôn Nội Doanh, Xã Đông Ninh, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn Nội Doanh, Xã Châu Ninh, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Tường |
| Điện thoại | 0904 312 525 |
| Ngày hoạt động | 04/09/2014 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Hưng Yên - VP Chi cục Thuế khu vực IV |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: , nước tinh khiết đóng chai |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc và thiết bị cho: hệ thống khai thác, xử lý và cung cấp nước; hệ thống thoát nước và xử lý nước thải; hệ thống xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại và độc hại; hệ thống tái chế phế liệu |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: , hệ thống chiếu sáng, hệ thống báo cháy, báo động chống trộm; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc, mạng máy tính và dây cáp truyền hình (gồm cả cáp quang học) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa và các loại Nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai thác, xử lý và cung cấp nước; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xử lý nước thải, máy nghiền phế liệu; Bán buôn vật tư, thiết bị đường ống xăng dầu, đường ống khí (các loại van, đường ống, phụ kiện tê-cút, co) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nước các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực xử lý nước sinh hoạt, nước công nghiệp; Bán buôn hóa chất phục vụ sản xuất công nghiệp; Bán buôn hóa chất thông thường (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực: Khai thác, xử lý và cung cấp nước; xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại và độc hại; tái chế phế liệu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các loại Nhà nước cấm) |