0900919815 - Công Ty TNHH Hòa Minh Phát Đạt
Công Ty TNHH Hòa Minh Phát Đạt (tên quốc tế: HOA MINH PHAT DAT COMPANY LIMITED; tên viết tắt: HMPD CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0900919815. Trụ sở đăng ký tại Thôn Hạ, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hoàng Nghĩa Huấn. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Văn Giang - Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 04/06/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 140 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đông Giang - đã hoạt động được 25 năm 6 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Hòa Minh Phát Đạt trong bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Hòa Minh Phát Đạt | |
|---|---|
| Tên quốc tế | HOA MINH PHAT DAT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | HMPD CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0900919815 |
| Địa chỉ |
Thôn Hạ, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hoàng Nghĩa Huấn |
| Điện thoại | 0321 360 255 |
| Ngày hoạt động | 04/06/2015 |
| Quản lý bởi | Văn Giang - Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị giáo dục, thiết bị trường học; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp; Bán buôn các sản phẩm điều khiển tự động, điều khiển từ xa; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn các đồ lưu niệm, vật phẩm quà tặng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị giáo dục, thiết bị trường học; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp; Bán buôn các sản phẩm điều khiển tự động, điều khiển từ xa; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ theo hình thức cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (đồ uống có cồn và không có cồn) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường) |