0900935863 - Công Ty TNHH Quà Tặng Việt Ngọc Ánh
Công Ty TNHH Quà Tặng Việt Ngọc Ánh là doanh nghiệp có mã số thuế 0900935863. Trụ sở đăng ký tại Số 18, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Huế. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất khác chưa được phân vào đâu cùng với 46 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Yên Mỹ - Đội Thuế liên huyện Yên Mỹ - Ân Thi. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/10/2015 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 45 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Hoàng Hà - đã hoạt động được 24 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Quà Tặng Việt Ngọc Ánh ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Quà Tặng Việt Ngọc Ánh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0900935863 |
| Địa chỉ | Số 18, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Số 18, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Nguyễn Thị Huế
Ngoài ra Nguyễn Thị Huế còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0985 098 919 |
| Ngày hoạt động | 27/10/2015 |
| Quản lý bởi | Huyện Yên Mỹ - Đội Thuế liên huyện Yên Mỹ - Ân Thi |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất logo quà tặng |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và bảo quản nông sản |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các thực phẩm có nguồn gốc từ ngũ cốc |
| 1811 | In ấn Chi tiết: In ấn áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo; In trên phông bạt |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su Chi tiết: Làm vỏ lốp xe ô tô và xe có động cơ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng nung và không nung |
| 2920 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc Chi tiết: Đóng thùng, bệ xe ô tô các loại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất logo quà tặng |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, công trình điện, viễn thông |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình dân dụng và công nghiệp; Thi công các công trình công viên, lâm viên, cây xanh đô thị, cây xanh công trình công nghiệp; Sửa chữa, duy tu, bảo dưỡng các công trình xây dựng, giao thông, thuỷ lợi, nông nghiệp, công nghiệp, dân dụng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị ngành cấp thoát nước |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng và các loại quặng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp và các loại Nhà nước cấm); Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô theo hợp đồng |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm dịch vụ cho thuê kho bãi, nhà xưởng) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (không bao gồm bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Lắp đặt quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, panô, bảng tin, cửa sổ, phòng trưng bày, quảng cáo trên không, phân phối các nguyên liệu hoặc mẫu quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê thiết bị, máy móc phục vụ thi công công trình |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ bọc quà lưu niệm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ những loại Nhà nước cấm) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ karaoke |