0901103635 - Công Ty TNHH TM Và Sx Nam Anh
Công Ty TNHH TM Và Sx Nam Anh là doanh nghiệp có mã số thuế 0901103635. Trụ sở đăng ký tại Thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Danh Nam. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Tái chế phế liệu cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Khoái Châu - Đội Thuế liên huyện Văn Giang - Khoái Châu. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 23/06/2021 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 36 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Tái chế phế liệu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Nam Thắng - đã hoạt động được 18 năm 4 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH TM Và Sx Nam Anh trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH TM Và Sx Nam Anh | |
|---|---|
| Mã số thuế | 0901103635 |
| Địa chỉ | Thôn An Lạc, Xã Đồng Tiến, Huyện Khoái Châu , Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam Thôn An Lạc, Xã Tân Tiến, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Danh Nam |
| Điện thoại | 0843 022 222 |
| Ngày hoạt động | 23/06/2021 |
| Quản lý bởi | Huyện Khoái Châu - Đội Thuế liên huyện Văn Giang - Khoái Châu |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại (không bao gồm tái chế chì và ắc quy) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) Chi tiết: Sản xuất, gia công các mặt hàng may mặc, trang phục trong nước và xuất khẩu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú Chi tiết: Sản xuất và tinh chế các sản phẩm từ lông vũ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất bao bì nhựa, ống nhựa, dụng cụ bằng nhựa |
| 2431 | Đúc sắt, thép Chi tiết: Nấu, đúc, cán, kéo: sắt, thép, inox, đồng, nhôm |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại (không bao gồm tái chế chì và ắc quy) |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Đại lý săm lốp ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, cám, trấu, ngô, đỗ, lạc; Bán buôn hàng nông, lâm sản đã qua chế biến và chưa qua chế biến |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn lông vũ, chăn, ga, gối, đệm, quần áo; Bán buôn hàng may mặc |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy công nghiệp; Bán buôn máy công trình và phụ tùng máy công trình; Bán buôn thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị giám sát hành trình, camera hành trình, camera quan sát; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, khí đốt hóa lỏng; Bán lẻ dầu mỡ bôi trơn và các sản phẩm làm mát động cơ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ; Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn đồng, nhôm, sắt, thép, gang, kẽm |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn ống nhựa các loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải như sắt, đồng, nhôm, nhựa, ni lông, giấy, bìa các tông; Kinh doanh các sản phẩm hàng hóa gia dụng làm từ nhựa, inox, nhôm, đồng, ống nhựa các loại |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Bán buôn hàng tạp hóa |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa, vận tải phế liệu, phế thải, rác thải |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |