0901183711 - Công Ty TNHH XNK Và Thương Mại Á Châu
Công Ty TNHH XNK Và Thương Mại Á Châu (tên quốc tế: A CHAU TRADING AND XNK COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901183711. Trụ sở đăng ký tại Số 86 Lê Hồng Phong, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Tuấn Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 25/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 165 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Long Giang - đã hoạt động được 30 năm 6 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH XNK Và Thương Mại Á Châu ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH XNK Và Thương Mại Á Châu | |
|---|---|
| Tên quốc tế | A CHAU TRADING AND XNK COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 0901183711 |
| Địa chỉ |
Số 86 Lê Hồng Phong, Phường Phố Hiến, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Tuấn Anh |
| Điện thoại | 0865 118 923 |
| Ngày hoạt động | 25/03/2025 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 1 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn các loại chế phẩm vệ sinh, xử lý môi trường |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất sản phẩm hóa chất dùng trong nông nghiệp |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các loại chế phẩm vệ sinh, xử lý môi trường |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và các mặt hàng phục vụ nông nghiệp (trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ nông nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn các loại chế phẩm vệ sinh, xử lý môi trường |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ vàng miếng và vàng nguyên liệu, Trừ bán lẻ súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet trừ đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu trừ đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Chuyển giao công nghệ sinh học và hóa học |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |