0901248528 - Công Ty TNHH Gaoyou Cosmetics Group
Công Ty TNHH Gaoyou Cosmetics Group (tên quốc tế: GAOYOU COSMETICS GROUP COMPANY LIMITED; tên viết tắt: GAOYOU COSMETICS GROUP CO.,LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901248528. Trụ sở đăng ký tại Thôn Đan Kim, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lục Thị Ngân. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh cùng với 30 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 28/07/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 19 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Hàng Tiêu Dùng Tht Việt Nam - đã hoạt động được 14 năm 2 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Gaoyou Cosmetics Group, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Gaoyou Cosmetics Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | GAOYOU COSMETICS GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | GAOYOU COSMETICS GROUP CO.,LTD |
| Mã số thuế | 0901248528 |
| Địa chỉ |
Thôn Đan Kim, Xã Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lục Thị Ngân |
| Điện thoại | 0984 028 408 |
| Ngày hoạt động | 28/07/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm cà phê; Sản xuất thực phẩm đặc biệt như đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn cho trẻ nhỏ, thực phẩm có chứa thành phần hooc môn (trừ các loại Nhà nước cấm); Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất thực phẩm chức năng |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất chất nhuộm và chất màu (chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất lược, kẹp tóc, chổi nhuộm, bát pha thuốc, các dụng cụ làm tóc và các phụ kiện nhựa. |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng; Bán buôn thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán buôn thực phẩm khác; |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm, nước hoa, chế phẩm vệ sinh, sản phẩm chăm sóc tóc, thuốc nhuộm tóc, thuốc uốn tóc, dụng cụ làm tóc; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; Bán lẻ thủy sản; Bán lẻ rau, quả; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán lẻ thực phẩm chức năng; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng; Bán lẻ thực phẩm khác; |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; Bán thuốc đông y, thuốc y học cổ truyền |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Dịch vụ kiểm nghiệm thuốc, vắc xin, sinh phẩm y tế |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thuốc, vắc xin, sinh phẩm y tế; Xuất, nhập khẩu thuốc các mặt hàng công ty kinh doanh; |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Châm cứu, bấm huyệt, xông hơi, xoa bóp y học |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi |