0901251954 - Công Ty TNHH Pla Group
Công Ty TNHH Pla Group (tên quốc tế: PLA GROUP COMPANY LIMITED; tên viết tắt: PLA GROUP CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 0901251954. Trụ sở đăng ký tại Thôn Thượng, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Thị Phương Anh. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình cùng với 45 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 08/09/2026 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được chưa đầy 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 222 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Hưng Yên - đã hoạt động được 27 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Pla Group ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Pla Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | PLA GROUP COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | PLA GROUP CO., LTD |
| Mã số thuế | 0901251954 |
| Địa chỉ |
Thôn Thượng, Xã Triệu Việt Vương, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Phương Anh |
| Điện thoại | 0962 639 973 |
| Ngày hoạt động | 08/09/2026 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 3 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; - Bán buôn hàng mỹ phẩm: Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt...; - Chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh... |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào (Trừ bán thuốc lá điện tử và chất lỏng (tinh dầu) thuốc lá điện tử) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, nước thơm, dầu thơm; - Bán buôn hàng mỹ phẩm: Son, phấn, kem dưỡng da và trang điểm, mỹ phẩm dùng cho mắt...; - Chế phẩm vệ sinh: Xà phòng thơm, nước gội đầu, sữa tắm, chế phẩm khử mùi hôi, khăn giấy, tã giấy, giấy vệ sinh... |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ bán thuốc lá điện tử và chất lỏng (tinh dầu) thuốc lá điện tử) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán thuốc lá điện tử và chất lỏng (tinh dầu) thuốc lá điện tử) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông (Trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ;) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng;) |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, nước thơm; - Bán lẻ mỹ phẩm: Son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm mắt và đồ dùng trang điểm khác; - Bán lẻ vật phẩm vệ sinh: Nước gội đầu, sữa tắm, khăn giấy thơm... |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú Chi tiết: - Dịch vụ “chia sẻ kỳ nghỉ”; - Dịch vụ đặt phòng, đặt chỗ cho lưu trú. (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Hoạt động của các đơn vị cung cấp dịch vụ đặt chỗ kèm theo việc tư vấn về du lịch - Hoạt động kết hợp cung cấp về dịch vụ lưu trú, du lịch và ăn uống, ví dụ như: hoạt động của các đại lý lữ hành, kinh doanh tua du lịch - Hoạt động của các đại lý chủ yếu tham gia vào việc bán các tua du lịch và du thuyền trọn gói cho công chúng hoặc khách hàng thương mại |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: - Dịch vụ hỗ trợ du khách: + Cung cấp thông tin du lịch cho du khách, + Hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập. - Hoạt động xúc tiến du lịch. |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: Dịch vụ tư vấn du học |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Cơ sở có cung cấp các dịch vụ thẩm mỹ |
| 9621 | Dịch vụ làm tóc Chi tiết: - Cắt tóc, gội đầu, uốn, sấy, nhuộm tóc, duỗi thẳng, ép tóc và các dịch vụ làm tóc khác phục vụ cả nam và nữ; - Tạo kiểu tóc; - Cắt, tỉa và cạo râu. |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sắp đẹp không do các chuyên gia y tế thực hiện, ví dụ như: Massage mặt, làm móng chân, móng tay, trang điểm, triệt lông,... |
| 9623 | Dịch vụ spa và xông hơi Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...). |