1000500981 - Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Inno Paints Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Inno Paints Việt Nam (tên quốc tế: INNO PAINTS VIET NAM TECHNOLOGYES JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: INNO PAINTS VIET NAM TECHNOLOGYES., JSC) là doanh nghiệp có mã số thuế 1000500981. Trụ sở đăng ký tại Số 02, Đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Bùi Bá Duy. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít cùng với 25 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 26/02/2009 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 17 năm 3 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Sơn Vanir - đã hoạt động được 20 năm 7 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Inno Paints Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Inno Paints Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | INNO PAINTS VIET NAM TECHNOLOGYES JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | INNO PAINTS VIET NAM TECHNOLOGYES., JSC |
| Mã số thuế | 1000500981 |
| Địa chỉ |
Số 02, Đường Lý Bôn, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Bùi Bá Duy |
| Ngày hoạt động | 26/02/2009 |
| Quản lý bởi | Hưng Yên - Thuế Tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít Chi tiết: Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: Loại trừ dịch vụ nổ mìn và nhập khẩu, phá dỡ tàu biển đã qua sử dụng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý hàng hóa (trừ các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối.) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Loại trừ bán buôn các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Loại trừ bán buôn các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Loại trừ bán buôn các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Loại trừ bán buôn các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ bán lẻ các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Loại trừ bán lẻ các hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |