1001073330 - Công Ty TNHH Ngũ Kim Cao Đăng
Công Ty TNHH Ngũ Kim Cao Đăng là doanh nghiệp có mã số thuế 1001073330. Trụ sở đăng ký tại Số Nhà 40, Đường Quách Đình Bảo, Tổ 6, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Hao, Junfeng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Sản xuất bao bì bằng gỗ cùng với 23 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Trà Lý - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 27/10/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 10 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 11 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Sản xuất bao bì bằng gỗ tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH An Lợi - đã hoạt động được 18 năm.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ngũ Kim Cao Đăng, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Ngũ Kim Cao Đăng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1001073330 |
| Địa chỉ |
Số Nhà 40, Đường Quách Đình Bảo, Tổ 6, Phường Thái Bình, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Hao, Junfeng |
| Ngày hoạt động | 27/10/2015 |
| Quản lý bởi | Trà Lý - Thuế cơ sở 8 tỉnh Hưng Yên |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (trừ đồ chơi, trò chơi nhà nước cấm) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất nến, dây nến và các thứ tương tự; hoa giả, vòng hoa, giỏ hoa, hoa nhân tạo, lá quả, vật lạ, vật gây cười, sàng, sảy, manơ canh |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ và đại lý phụ tùng, các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi (trừ đồ chơi, trò chơi nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng, trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi, bàn, ghế, tủ văn phòng, phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp), người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động, dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp, động cơ điện, máy biến thế, máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu, công cụ điều khiển bằng máy vi tính, máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may, thiết bị và dụng cụ đo lường |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ đồ chơi, trò chơi nhà nước cấm) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |