1001223924-001 - Công Ty TNHH Ruby Dental – Chi Nhánh Tại Thái Bình
Công Ty TNHH Ruby Dental – Chi Nhánh Tại Thái Bình là doanh nghiệp có mã số thuế đơn vị trực thuộc 1001223924-001. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 13, Tờ Bản Đồ Số 01/2016/Tlđc, Thôn Văn Thụ, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thị Lệ Hằng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa cùng với 9 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Thái Bình - Đội Thuế liên huyện thành phố Thái Bình - Vũ Thư. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/03/2025 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 1 năm 7 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 26 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa tại Hưng Yên. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Y Tế Phúc An - đã hoạt động được 19 năm 1 tháng.
Dưới đây là thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Ruby Dental – Chi Nhánh Tại Thái Bình, mời bạn cùng theo dõi.
| Công Ty TNHH Ruby Dental – Chi Nhánh Tại Thái Bình | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1001223924-001 |
| Địa chỉ | Thửa Đất Số 13, Tờ Bản Đồ Số 01/2016/Tlđc, Thôn Văn Thụ, Xã Hồng Bạch, Huyện Đông Hưng, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam Thửa Đất Số 13, Tờ Bản Đồ Số 01/2016/Tlđc, Thôn Văn Thụ, Xã Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thị Lệ Hằng |
| Điện thoại | 0928 363 638 |
| Ngày hoạt động | 06/03/2025 |
| Quản lý bởi | Tp. Thái Bình - Đội Thuế liên huyện thành phố Thái Bình - Vũ Thư |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: chức năng, thực phẩm dinh dưỡng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và vật tư y tế; bán buôn mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, bán buôn vacxin, sinh phẩm y tế |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất, hóa chất xét nghiệm (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và hóa chất có tính độc hại mạnh); bán buôn hương liệu, tinh dầu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thuốc; bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh, vật tư y tế. Bán lẻ dược liệu; bán lẻ vacxin, sinh phẩm y tế |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ bảo quản thuốc |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa răng hàm mặt |