1101692359 - Công Ty Cổ Phần Phân Bón Ca Mel
Công Ty Cổ Phần Phân Bón Ca Mel (tên quốc tế: CA MEL FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: CAMEL) là doanh nghiệp có mã số thuế 1101692359. Trụ sở đăng ký tại Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lâm Thị Kim Đăng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 13 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Huyện Đức Hòa - Đội Thuế liên huyện Đức Hòa - Đức Huệ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 27/03/2013 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 354 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Thương Mại Vĩnh Thạnh - đã hoạt động được 27 năm 8 tháng.
Cùng tham khảo thông tin chi tiết của Công Ty Cổ Phần Phân Bón Ca Mel trong bảng bên dưới.
| Công Ty Cổ Phần Phân Bón Ca Mel | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CA MEL FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | CAMEL |
| Mã số thuế | 1101692359 |
| Địa chỉ | Ấp Chánh, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lâm Thị Kim Đăng |
| Ngày hoạt động | 27/03/2013 |
| Quản lý bởi | Huyện Đức Hòa - Đội Thuế liên huyện Đức Hòa - Đức Huệ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón. |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy công - nông - lâm - ngư nghiệp. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ trang trí nội thất. |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công - nông - lâm - ngư nghiệp; Bán buôn linh kiện, các mặt hàng kim khí điện máy. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |