1101884773 - Công Ty TNHH Thiết Kế Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Hoà Phát Long An
Công Ty TNHH Thiết Kế Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Hoà Phát Long An là doanh nghiệp có mã số thuế 1101884773. Trụ sở đăng ký tại 722, Đường Bàu Sen, Ấp Bình Thủy, Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Tiến Dũng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 12/06/2018 và hiện ở tình trạng: Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 128 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đô Thị Phi Long - đã hoạt động được 24 năm 4 tháng.
Hãy cùng tìm hiểu thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thiết Kế Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Hoà Phát Long An qua bảng bên dưới.
| Công Ty TNHH Thiết Kế Cơ Khí Xây Dựng Thương Mại Hoà Phát Long An | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1101884773 |
| Địa chỉ | 722, Đường Bàu Sen, Ấp Bình Thủy, Xã Hòa Khánh Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam 722, Đường Bàu Sen, Ấp Bình Thủy, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Tiến Dũng |
| Điện thoại | 0913 511 978 |
| Ngày hoạt động | 12/06/2018 |
| Quản lý bởi | Tỉnh Long An - VP Chi cục Thuế khu vực XVII |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh có thời hạn |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Chế biến sản phẩm gỗ (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất thiết bị ngành xây dựng, kết cấu thép tiền chế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống báo cháy, báo trộm, chống sét. dân dụng, công nghiệp (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thang máy, thang cuốn (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình trừ kinh doanh dược phẩm). |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn hàng kim khí điện máy, thiết bị điện lạnh. Bán buôn thiết bị ngành xây dựng. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo trộm, camera quan sát, thang máy và thang cuốn. Bán buôn vật tư, thiết bị ngành điện |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng dầu.. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sản phẩm kết cấu thép tiền chế (không hoạt động tại trụ sở). |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành nông nghiệp (trừ bán buôn thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp). |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng. |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng trang trí nội thất. |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Quản lý bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Hoạt động đo đạc bản đồ. Tư vấn xây dựng (trừ khảo sát xây dựng). Tư vấn đấu thầu. Lập tổng dự toán công trình xây dựng. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế xây dựng công trình dân dụng & công nghiệp.. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |