1101945666 - Công Ty TNHH Bảo Vệ – Vệ Sỹ Tiger Group
Công Ty TNHH Bảo Vệ – Vệ Sỹ Tiger Group (tên quốc tế: TIGER GROUP SHEET SECURITY COMPANY LIMITED) là doanh nghiệp có mã số thuế 1101945666. Trụ sở đăng ký tại Khu Phố Nhơn Cầu, Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Anh Tú. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Hoạt động bảo vệ cá nhân cùng với 61 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Tp. Tân An - Đội Thuế liên huyện Tân An - Châu Thành - Tân Trụ. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 17/04/2020 và hiện ở tình trạng: Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 33 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Hoạt động bảo vệ cá nhân tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Dịch Vụ Bảo Vệ Lâm Đức Hòa - đã hoạt động được 15 năm 10 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Bảo Vệ – Vệ Sỹ Tiger Group trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Bảo Vệ - Vệ Sỹ Tiger Group | |
|---|---|
| Tên quốc tế | TIGER GROUP SHEET SECURITY COMPANY LIMITED |
| Mã số thuế | 1101945666 |
| Địa chỉ | Khu Phố Nhơn Cầu, Phường Tân Khánh, Thành Phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam Khu Phố Nhơn Cầu, Tây Ninh, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện |
Lê Anh Tú
Ngoài ra Lê Anh Tú còn đại diện các doanh nghiệp: |
| Điện thoại | 0945 358 877 |
| Ngày hoạt động | 17/04/2020 |
| Quản lý bởi | Tp. Tân An - Đội Thuế liên huyện Tân An - Châu Thành - Tân Trụ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngành nghề chính |
Hoạt động bảo vệ cá nhân
Dịch vụ bảo vệ, vệ sỹ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng, chăm sóc cây cảnh |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: Nuôi và tạo giống các loại con côn trùng; Chăn nuôi chim yến |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Chế biến cà phê, nông sản (sơ chế) |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: lấy gỗ, ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ rừng, kiểm soát vật gây hại cho cây và các hoạt động hỗ trợ lâm nghiệp gồm: Thiết kế trồng rừng, thiết kế nuôi dưỡng rừng, thiết kế khai thác rừng, thẩm định thiết kế khai thác rừng. Điều tra tài nguyên rừng. Đo đạc xây dựng bản đồ; thực hiện và chuyển giao các công nghệ thông tin bản đồ GIS |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 1520 | Sản xuất giày dép |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất khẩu trang y tế (trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm. Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, công trình thể thao, sân bay, bến cảng. |
| 4311 | Phá dỡ . Chi tiết: công trình dân dụng và công nghiệp. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện chi tiết : thi công lắp đặt hệ thống cơ - điện lạnh, hệ thống điện công trình dân dụng, công nghiệp đến 35KV |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác chi tiết: lắp đặt hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống camera quan sát, hệ thống trả lời tự động; lắp đặt hệ thống chống sét công trình dân dụng và công nghiệp ( trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải và xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Hoạt động sơn chống thấm |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chi tiết: bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác. Bán buôn hệ thống âm thanh - ánh sáng, vật liệu xử lý âm, màn hình LED, bộ đàm, máy chiếu, thiết bị truyền hình, thiết bị chiếu sáng công nghiệp và dân dụng; bán buôn hệ thống báo cháy, chữa cháy, chống sét, hệ thống camera quan sát, hệ thống trả lời tự động; bán buôn máy móc, thiết bị điện ngành cơ khí, máy móc và thiết bị điều khiển tự động . Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng, bán buôn thiết bị phòng cháy chưã cháy, Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm, kẽm. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đá granite, cửa sắt, cửa gỗ, cửa nhựa, cửa cuốn, nhựa đường. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trừ hóa chất độc hại mà Nhà nước cấm). Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại. |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chi tiết : dịch vụ giữ xe |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác Chi tiết: Ký túc xá học sinh, sinh viên |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6492 | Hoạt động cấp tín dụng khác Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cầm đồ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: Tư vấn lập dự án đầu tư, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật, thẩm định dự án đầu tư các công trình nông, lâm nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn thiết kế, giám sát thi công hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống thu sét, hệ thống báo trộm , báo cháy.Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng; Thiết kế kết cấu thép tiền chế; Thiết kế cầu đường bộ, thủy lợi. |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm chi tiết: hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm. |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động chi tiết : ung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước(trừ cho thuê lại lao động) |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ cá nhân Dịch vụ bảo vệ, vệ sỹ |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8030 | Dịch vụ điều tra Chi tiết: và thám tử tư nhân |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí Chi tiết: dạy và đào tạo võ thuật |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao Chi tiết: Câu lạc bộ hoạt động bắn súng sơn |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Dịch vụ câu cá giải trí |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ Karaoke |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |