1102172680 - Công Ty Cổ Phần Drone Soccer Việt Nam
Công Ty Cổ Phần Drone Soccer Việt Nam (tên quốc tế: DRONE SOCCER VIETNAM JOINT STOCK COMPANY; tên viết tắt: DRONE SOCCER VN) là doanh nghiệp có mã số thuế 1102172680. Trụ sở đăng ký tại Số 111G, Đường Nguyễn Minh Đường, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Mai Trần Anh Thư. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ cùng với 67 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 1 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ tại Tây Ninh. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Hóa Chất Vam - đã hoạt động được 4 năm 11 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Drone Soccer Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Drone Soccer Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | DRONE SOCCER VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | DRONE SOCCER VN |
| Mã số thuế | 1102172680 |
| Địa chỉ |
Số 111G, Đường Nguyễn Minh Đường, Phường Long An, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Mai Trần Anh Thư |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ kiện bằng nhựa, chất dẻo phục vụ lắp ráp thiết bị bay không người lái và các thiết bị giáo dục, thực hiện bằng công nghệ in 3D, không sản xuất tái chế nhựa tại trụ sở |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng dạy học, giáo cụ, mô hình phục vụ đào tạo sử dụng công nghệ in 3D |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng Chi tiết: Bán buôn bàn, ghế, tủ, kệ, bục giảng, bảng viết, đồ nội thất phụ vụ trường học, cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo; bán buôn đồ nội thất văn phòng và các đồ nội thất tương tự |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự; Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng của xe đạp; bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn hệ thống camera quan sát; bán buôn thiết bị nghe nhìn; bán buôn thiết bị phát sóng vô tuyến; bán buôn thiết bị điều khiển từ xa và các thiết bị điện tử, viễn thông khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn rôbốt; bán buôn thiết bị bay không người lái (drone) và linh kiện, phụ kiện, phụ tùng liên qua; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp; Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị cơ điện lạnh; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh (trừ hàng hóa bị cấm) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông Chi tiết: Bán lẻ hệ thống camera quan sát; Bán lẻ thiết bị nghe nhìn; Bán lẻ thiết bị phát sóng vô tuyến; Bán lẻ thiết bị điều khiển từ xa; Bán lẻ thiết bị điện tử, viễn thông và phụ kiện |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ bàn, ghế, tủ, kệ, bục giảng, bảng viết, đồ nội thất phục vụ trường học, cơ sở giáo dục, trung tâm đào tạo; bán lẻ đồ nội thất văn phòng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ rôbốt; Bán lẻ thiết bị bay không người lái (drone) và linh kiện, phụ kiện, phụ tùng liên qua;; Bán lẻ máy móc, thiết bị y tế; bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành công nghiệp; Bán lẻ thiết bị điện, vật liệu điện, thiết bị cơ điện lạnh; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ (trừ sản xuất phim phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Trừ hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác (trừ bán lại hạ tầng viễn thông, mạng cung cấp) |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp lý) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Loại trừ: Hoạt động của các phóng viên ảnh - Luật Báo chí năm 2016) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh. Trừ họp báo) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (trừ Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ lấy lại tài sản; Máy thu tiền xu đỗ xe; Hoạt động đấu giá độc lập; Quản lý và bảo vệ trật tự tại các chợ) |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp Chi tiết: Dạy Nghề |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (không hoạt động tại trụ sở) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng – Đoàn thể) |
| 8561 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư |
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác |
| 9011 | Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc |
| 9012 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác |
| 9019 | Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 9031 | Hoạt động của cơ sở và địa điểm nghệ thuật |
| 9039 | Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác Chi tiết: Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà tổ chức các sự kiện thể thao có hoặc không có cơ sở; Hoạt động liên quan đến đến thúc đẩy các sự kiện thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề (trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội; trừ game bắn cá và các ngành nghề trò chơi điện tử liên quan tổ chức đánh bạc, gá bạc, tham gia đánh bạc |
| 9510 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |