1301123624 - Công Ty TNHH Nice Agriculture Việt Nam
Công Ty TNHH Nice Agriculture Việt Nam (tên quốc tế: NICE AGRICULTURE VIET NAM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: NICE AGRICULTURE VIET NAM CO., LTD) là doanh nghiệp có mã số thuế 1301123624. Trụ sở đăng ký tại Số 68, Ấp Giồng Ông Xồm, Vĩnh Long, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đinh Thế Ngữ. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn thực phẩm cùng với 10 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm. Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 24/05/2023 và hiện ở tình trạng: Ngừng hoạt động và đã đóng MST.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 183 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn thực phẩm tại Vĩnh Long. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Quang Minh - đã hoạt động được 29 năm 5 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nice Agriculture Việt Nam ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nice Agriculture Việt Nam | |
|---|---|
| Tên quốc tế | NICE AGRICULTURE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | NICE AGRICULTURE VIET NAM CO., LTD |
| Mã số thuế | 1301123624 |
| Địa chỉ | Số 68, Ấp Giồng Ông Xồm, Xã Tân Hào, Huyện Giồng Trôm, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam Số 68, Ấp Giồng Ông Xồm, Vĩnh Long, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đinh Thế Ngữ |
| Điện thoại | 0936 168 369 |
| Ngày hoạt động | 24/05/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Ngừng hoạt động và đã đóng MST |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả (Chỉ được chế biến và bảo quản rau quả sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường) |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn vật tư nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Kinh doanh thuốc thú y - thủy sản (trừ LPG và dầu nhớt cặn) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |