1402002390 - Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thi Đua Mỹ Duyên
Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thi Đua Mỹ Duyên (tên viết tắt: CTY TNHH MTV XNK THI ĐUA MỸ DUYÊN) là doanh nghiệp có mã số thuế 1402002390. Trụ sở đăng ký tại Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Đặng Thị Mỹ Duyên. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 24 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi An Bình - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 06/02/2015 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 11 năm 4 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 92 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hồng Thái - đã hoạt động được 16 năm 3 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thi Đua Mỹ Duyên ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH MTV Xuất Nhập Khẩu Thi Đua Mỹ Duyên | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CTY TNHH MTV XNK THI ĐUA MỸ DUYÊN |
| Mã số thuế | 1402002390 |
| Địa chỉ |
Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Đặng Thị Mỹ Duyên |
| Điện thoại | 0977 088 302 |
| Ngày hoạt động | 06/02/2015 |
| Quản lý bởi | An Bình - Thuế cơ sở 7 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu lương thực (lúa, nếp); hàng nông sản (rau, củ, quả, đậu, bắp mè); trái cây (xoài, bòn bon, măng cụt, sầu riêng, nho, nhãn, táo, thanh long, me, chanh, cam, dưa hấu). Mua bán thức ăn thủy sản, hạt sen. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ plastic và sản phẩm khác từ plastic (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng chất HCFC-141b) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (bằng gỗ) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống); xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán xuất nhập khẩu lương thực (lúa, nếp); hàng nông sản (rau, củ, quả, đậu, bắp mè); trái cây (xoài, bòn bon, măng cụt, sầu riêng, nho, nhãn, táo, thanh long, me, chanh, cam, dưa hấu). Mua bán thức ăn thủy sản, hạt sen. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán gạo, tấm. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu thuỷ sản (cá, tôm, cua, mắm). Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê, chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Mua bán nước đá. |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; hàng may mặc; giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; dược phẩm và dụng cụ y tế; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; dụng cụ thể dục, thể thao; đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán bông gòn |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán gỗ (gỗ, tre, nứa, trúc, lát, chiếu, cói), vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán cám, phế liệu, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan, kho đông lạnh và trong kho khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |