1402045997 - Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hiệp Thắng
Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hiệp Thắng là doanh nghiệp có mã số thuế 1402045997. Trụ sở đăng ký tại Số 78A, Nguyễn Văn Cừ, Tổ 3, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Nguyễn Đức Thắng. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu cùng với 17 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Mỹ Trà - Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Tháp. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 15/07/2016 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 9 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 189 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Minh Tuyết - đã hoạt động được 25 năm 3 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hiệp Thắng trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Nông Nghiệp Hiệp Thắng | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402045997 |
| Địa chỉ |
Số 78A, Nguyễn Văn Cừ, Tổ 3, Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Thắng |
| Điện thoại | 0946 474 882 |
| Ngày hoạt động | 15/07/2016 |
| Quản lý bởi | Mỹ Trà - Thuế cơ sở 5 tỉnh Đồng Tháp |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám. Mua bán, xuất nhập khẩu phân bón. Mua bán thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa, cây kiểng các loại. |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây công nghiệp. |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Khai hoang. Trồng rừng, quản lý và bảo vệ rừng. |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất đồ dùng nội thất, văn phòng (tủ làm việc, bàn, ghế) bằng gỗ. Sản xuất tủ làm việc, bàn, ghế, thiết bị trường học bằng sắt. |
| 4100 | Xây dựng nhà các loại Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống...). |
| 4220 | Xây dựng công trình công ích |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lắp mặt bằng. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu lúa, mì lát, đậu, tiêu. Mua bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản. Mua bán hoa, cây kiểng các loại. |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gạo. Mua bán tấm. |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Mua bán hàng tiêu dùng, lương thực, thực phẩm công nghiệp (đường, sữa, bột ngọt, mì, thuốc lá). Xuất nhấp khẩu đường, trái cây các loại. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ dùng nội thất, văn phòng (tủ làm việc, bàn, ghế), xà bông, mỹ phẩm. Mua bán hàng điện máy, điện lạnh, điện gia dụng. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán nhựa đường. Xuất nhập khẩu than đá. |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu gỗ tròn, gỗ xẻ. Mua bán vật liệu xây dựng. |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán cám. Mua bán, xuất nhập khẩu phân bón. Mua bán thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |