1402152004 - Công Ty Cổ Phần Hoa Kiểng Hoàng Mến
Công Ty Cổ Phần Hoa Kiểng Hoàng Mến là doanh nghiệp có mã số thuế 1402152004. Trụ sở đăng ký tại Số 113/Ttb, Ấp Tân Thuận B, Xã Tân Dương, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Văn Mến. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 26 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế khu vực 5. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 29/10/2020 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 5 năm 11 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 134 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Givaudan Việt Nam Tại Tiền Giang - đã hoạt động được 17 năm 1 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Hoa Kiểng Hoàng Mến ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Hoa Kiểng Hoàng Mến | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402152004 |
| Địa chỉ | Số 113/Ttb, Ấp Tân Thuận B, Xã Tân Dương, Huyện Lai Vung, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Số 113/Ttb, Ấp Tân Thuận B, Xã Tân Dương, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Văn Mến |
| Điện thoại | 0933 762 782 |
| Ngày hoạt động | 29/10/2020 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế khu vực 5 |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh, thảm cỏ |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh Chi tiết: Trồng hoa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác CHi tiết: Trồng cây cảnh |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở Chi tiết: Xây dựng nhà tiền chế. Xây dựng nhà các loại. |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở Chi tiết: Xây dựng nhà tiền chế. Xây dựng nhà các loại. |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công công trình giao thông |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình cây xanh, cảnh quan |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống ống tưới tiêu, hệ thống nhà kính |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hoa, cây cảnh, thảm cỏ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn thiết bị tưới nông nghiệp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sản xuất công nghiệp, thiết bị điều khiển tự động. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn ống nối, khớp nối, và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh: Ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, đầu phun, béc phun,… |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật; Mua bán giá thể (phân rơm, xơ dừa, tro trấu) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt trong xây dựng. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hạt giống, bán lẻ phân bón, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh và không tồn trữ hóa chất), thuốc bảo vệ thực vật. Bán lẻ hạt nhựa, sản phẩm nhựa… |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (bằng xe tải) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: : cho thuê căn hộ, trung tâm thương mại và công trình xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản, Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản. Dịch vụ tư vấn bất động sản. Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn về chuyển giao công nghệ. Thiết kế xây dựng công trình, Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình, Giám sát thi công xây dựng công trình, Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình, Tư vấn xây dựng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Môi giới thương mại. Tư vấn xây dựng (trừ tư vấn thiết kế công trình, khảo sát xây dựng, giám sát thi công). |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề Chi tiết: Kinh doanh các công viên giải trí và công viên theo chủ đề |