1402190578 - Công Ty TNHH Thuỷ Tập
Công Ty TNHH Thuỷ Tập là doanh nghiệp có mã số thuế 1402190578. Trụ sở đăng ký tại Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Phạm Thị Kim Lan. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống cùng với 29 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Chi cục Thuế Quận Tân Phú. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 16/08/2023 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 3 năm 1 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 134 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Chi Nhánh Công Ty TNHH Givaudan Việt Nam Tại Tiền Giang - đã hoạt động được 17 năm 1 tháng.
Xem ngay thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Thuỷ Tập trong bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Thuỷ Tập | |
|---|---|
| Mã số thuế | 1402190578 |
| Địa chỉ | Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Huyện Tân Hồng, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Ấp Dinh Bà, Xã Tân Hộ Cơ, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Phạm Thị Kim Lan |
| Điện thoại | 0908 881 575 |
| Ngày hoạt động | 16/08/2023 |
| Quản lý bởi | Chi cục Thuế Quận Tân Phú |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT) |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thóc ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây cảnh; động vật sống (trừ động vật sống thuộc danh mục nhà nước cấm); thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn hoa sứ; Bán buốn nông sản (trừ mủ cao su); Bán buôn hàng lâm sản phụ (bông, đót, bời lời, ươi bay, chai cục) (không hoạt động tại trụ sở) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Rang, xay cà phê |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng chất HCFC-141b) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: bằng gỗ |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá Chi tiết: Sản xuất nước đá |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý mua bán hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; hoa và cây cảnh; động vật sống (trừ động vật sống thuộc danh mục nhà nước cấm); thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa); Bán buôn hoa sứ; Bán buốn nông sản (trừ mủ cao su); Bán buôn hàng lâm sản phụ (bông, đót, bời lời, ươi bay, chai cục) (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4631 | Bán buôn gạo Chi tiết: |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột và thực phẩm khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: loại có chứa cồn và không chứa cồn |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải, thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, dụng cụ y tế, nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh, gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự, dụng cụ thể dục, thể thao, đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (Loại trừ mua bán thiết bị bay không người lái) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt, thép và kim loại khác (trừ mua bán vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, các vật liệu thiết bị lắp đặt trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hoa sứ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng ô tô chuyên dụng, ô tô khác và phương tiện đường bộ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới và thô sơ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: trong kho ngoại quan, kho đông lạnh và kho khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa Chi tiết: đường bộ |