1402207616 - Công Ty TNHH Cmfarm
Công Ty TNHH Cmfarm (tên quốc tế: CMFARM COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH CMFARM) là doanh nghiệp có mã số thuế 1402207616. Trụ sở đăng ký tại Thửa Đất Số 347, Tờ Bản Đồ Số 27, Quốc Lộ 80, Ấp Phú Thuận, Xã Tân Dương, Đồng Tháp, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Trần Đức Thuận. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Bán buôn tổng hợp cùng với 31 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 29 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Bán buôn tổng hợp tại Đồng Tháp. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH TM Bảo Hân Sa Đéc - đã hoạt động được 10 năm 2 tháng.
Cùng xem thông tin chi tiết của Công Ty TNHH Cmfarm ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Cmfarm | |
|---|---|
| Tên quốc tế | CMFARM COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH CMFARM |
| Mã số thuế | 1402207616 |
| Địa chỉ | Thửa Đất Số 347, Tờ Bản Đồ Số 27, Quốc Lộ 80, Ấp Phú Thuận , Xã Tân Phú Đông, Thành Phố Sa Đéc, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam Thửa Đất Số 347, Tờ Bản Đồ Số 27, Quốc Lộ 80, Ấp Phú Thuận, Xã Tân Dương, Đồng Tháp, Việt Nam Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Trần Đức Thuận |
| Ngành nghề chính |
Bán buôn tổng hợp
(không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0111 | Trồng lúa (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến thực phẩm có nguồn gốc từ thịt heo, thịt bò, thịt trâu, từ thịt gia súc, từ thịt gia cầm (trừ giết mổ gia súc, gia cầm tại trụ sở, không hoạt động tại trụ sở) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Trừ: Lắp đặt thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ Trừ: Bán lẻ thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ. (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Mua bán thực phẩm online |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 7310 | Quảng cáo (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở chính) |