1800585543 - Công Ty Cổ Phần Cadico
Công Ty Cổ Phần Cadico (tên viết tắt: CADICO) là doanh nghiệp có mã số thuế 1800585543. Trụ sở đăng ký tại L29 - Khu L - Đường 27, Phường Cái Răng, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Lê Thanh Tiệp. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 43 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Cần Thơ - Thuế Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 11/04/2005 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 21 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 295 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Trung - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty Cổ Phần Cadico ở bảng dưới đây.
| Công Ty Cổ Phần Cadico | |
|---|---|
| Tên viết tắt | CADICO |
| Mã số thuế | 1800585543 |
| Địa chỉ |
L29 - Khu L - Đường 27, Phường Cái Răng, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Lê Thanh Tiệp |
| Ngày hoạt động | 11/04/2005 |
| Quản lý bởi | Cần Thơ - Thuế Thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty cổ phần ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 1811 | In ấn |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì thiết bị điện chiếu sáng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; Chuẩn bị mặt bằng xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt các công trình điện chiếu sáng; Lắp đặt các đường dây trung và hạ thế; Lắp đặt trạm biến áp; Lắp đặt đường dây thông tin liên lạc; Lắp đặt hệ thống chống sét; Lắp đặt thiết bị phòng chống cháy nổ; chuông báo cháy; Lắp đặt hệ thống báo động, chuông chống trộm và camera |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác; Lắp đặt nhà xưởng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Thi công ép cọc xây dựng nhà, cầu đường |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu nông sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống ( trừ kinh doanh động vật thuộc danh mục cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ kinh doanh dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu vật tư, vật liệu bưu chính viễn thông, điện tử, tin học, phát thanh, truyền hình; Bán buôn van và ống điện tử; Bán buôn thiết bị bán dẫn; Bán buôn mạch tích hợp và mạch vi xử lý; Bán buôn các linh kiện, thiết bị chữa cháy; Bán buôn, xuất nhập khẩu các thiết bị camera quan sát |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô |
| 5310 | Bưu chính |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê; Đầu tư kinh doanh khu thương mại và khai thác chợ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp ; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình thông tin liên lạc |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh; Cho thuê hệ thống thiết bị viễn thông |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc Chi tiết: Sửa chữa và bảo trì thiết bị viễn thông |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị điện tử |
Lịch sử thay đổi thông tin doanh nghiệp
- 11/04/2005 Thành lập Doanh nghiệp