1801252794 - Công Ty TNHH Xây Dựng Sơn Thạnh Phát
Công Ty TNHH Xây Dựng Sơn Thạnh Phát (tên quốc tế: SON THANH PHAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED; tên viết tắt: CTY TNHH XD SƠN THẠNH PHÁT) là doanh nghiệp có mã số thuế 1801252794. Trụ sở đăng ký tại 61/22/45, Phạm Ngọc Hưng, Phường Bình Thủy, Tp Cần Thơ, Việt Nam. Người đại diện theo pháp luật là Vũ Đức Phúc. Doanh nghiệp này có ngành nghề kinh doanh chính là Xây dựng nhà để ở cùng với 27 ngành kinh doanh khác được đăng ký kèm theo. Doanh nghiệp được quản lý thuế bởi Bình Thủy - Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp bắt đầu hoạt động từ ngày 05/04/2012 và hiện đang hoạt động, tính đến nay đã hoạt động được 14 năm 2 tháng.
Theo dữ liệu thống kê của TopMST, có 295 doanh nghiệp đăng ký cùng ngành nghề kinh doanh chính Xây dựng nhà để ở tại Thành phố Cần Thơ. Doanh nghiệp lâu đời nhất còn hoạt động là Công Ty TNHH Một Thành Viên Đầu Tư Xây Dựng Thương Mại Và Dịch Vụ Hồng Trung - đã hoạt động được 28 năm 5 tháng.
Mời bạn xem chi tiết thông tin của Công Ty TNHH Xây Dựng Sơn Thạnh Phát ở bảng dưới đây.
| Công Ty TNHH Xây Dựng Sơn Thạnh Phát | |
|---|---|
| Tên quốc tế | SON THANH PHAT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | CTY TNHH XD SƠN THẠNH PHÁT |
| Mã số thuế | 1801252794 |
| Địa chỉ |
61/22/45, Phạm Ngọc Hưng, Phường Bình Thủy, Tp Cần Thơ, Việt Nam
Thông tin xuất hóa đơn |
| Người đại diện | Vũ Đức Phúc |
| Điện thoại |
0918 222 982 078 696 626 |
| Ngày hoạt động | 05/04/2012 |
| Quản lý bởi | Bình Thủy - Thuế cơ sở 3 thành phố Cần Thơ |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN |
| Tình trạng | Đang hoạt động |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà để ở |
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất khung nhà, cửa kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Thi công xây dựng công trình giao thông, cầu đường |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Thi công xây dựng công trình đường thuỷ, bến cảng, các công trình trên sông, cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, bờ kè, đường hầm; Nạo vét kênh, mương, ao, hồ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hóa (trừ đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường, tủ, bàn ghế, và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Mua bán sắt thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Mua bán hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp), phế liệu (trừ phế liệu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải thông thường |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng tàu, xà lan |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng công trình: dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công xây dựng công trình: giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước); Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế xây dựng công trình giao thông, cầu, đường bộ; Thiết kế hệ thống cấp thoát nước và công trình xử lý nước thải; Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế quy hoạch xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |